omnium gatherum

/'ɔmniəm'gæðərəm/
Học thuật
Thân thiện
omnium gatherum

A community center hosts an omnium gatherum of local clubs and hobbyists.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tập họp linh tinh: Một nhóm hoặc bộ sưu tập gồm nhiều người hoặc đồ vật khác nhau, không sự chọn lọc hoặc tổ chức rõ ràng.
    • Buổi liên hoan rộng rãi: Một sự kiện xã hội hoặc buổi tụ tập sự tham dự của nhiều người thuộc các thành phần đa dạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flea market was a chaotic omnium gatherum of antiques, tools, and household junk. (Chợ trời một sự tập họp linh tinh hỗn độn gồm đồ cổ, dụng cụ đồ lặt vặt trong nhà.)
    • Her lecture was less a focused argument and more an omnium gatherum of loosely related anecdotes. (Bài giảng của ấy ít một lập luận tập trung giống một mớ hỗn tạp gồm các giai thoại liên quan lỏng lẻo với nhau.)
    • The party was a true omnium gatherum, with guests from every department in the company. (Bữa tiệc một buổi liên hoan rộng rãi thực sự, với khách mời từ mọi phòng ban trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với ý mỉa mai hoặc hài hước: Từ này thường được dùng một cách hài hước hoặc châm biếm để chỉ một tập hợp hỗn tạp, thiếu trật tự.
    • His report was an omnium gatherum of statistics, none of which seemed to support his conclusion. (Báo cáo của anh ta một mớ lộn xộn các số liệu thống , không cái nào trong số đó dường như ủng hộ kết luận của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Hodgepodge (n): Một hỗn hợp lộn xộn, một mớ hỗn độn. (Từ này có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.)
  • Miscellany (n): Tập hợp gồm nhiều thứ khác nhau, tuyển tập.
  • Medley (n): Sự pha trộn, hỗn hợp đa dạng (thường dùng cho âm nhạc hoặc màu sắc).
  • Potpourri (n): Hỗn hợp, tập hợp đa dạng (nguyên nghĩa hỗn hợp hoa khô gia vị).
Từ đồng nghĩa
  • Assortment: Sự phân loại, tập hợp nhiều loại.
  • Conglomeration: Sự tập hợp, khối kết tụ (thường chỉ những thứ không ăn nhập với nhau).
  • Jumble: Mớ hỗn độn, sự lộn xộn.
  • Melange: Hỗn hợp (từ mượn tiếng Pháp).
Lưu ý về từ nguyên
  • Omnium gatherum một từ vay mượn hỗn hợp, được tạo ra một cách hài hước trong tiếng Anh. "Omnium" gốc Latin, nghĩa "của tất cả". "Gatherum" một từ tiếng Anh cổ được Latinh hóa, có nghĩa "sự tập hợp". Cụm từ này mô phỏng cấu trúc của các thuật ngữ học thuật Latin.
omnium gatherum

A community center hosts an omnium gatherum of local clubs and hobbyists.

danh từ
  1. sự tập họp, linh tinh (người hoặc đồ vật)
  2. buổi liên hoan rộng rãi ( mọi người dự)